diệt trừ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu diệt hoàn toàn, làm mất hẳn đi (một cái gì đó có hại): Hành động loại bỏ triệt để, không để sót lại hoặc tái phát, thường áp dụng cho những thứ nguy hiểm, xấu xa hoặc không mong muốn.
- Nhổ tận gốc, trừ tận gốc rễ: Nhấn mạnh việc tiêu diệt từ nguyên nhân, nguồn gốc để ngăn chặn sự tồn tại hoặc quay trở lại.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diệt trừ tận gốc": Cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa tiêu diệt triệt để, từ gốc rễ.
- Phong trào này nhằm diệt trừ tận gốc các tệ nạn xã hội.
- "Công cuộc diệt trừ": Chỉ một chiến dịch, một nỗ lực lớn và có hệ thống để tiêu diệt cái xấu.
- Cuộc chiến chống ma túy là một công cuộc diệt trừ đầy khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Tiêu diệt (động từ): Làm cho chết hoặc mất đi, thường dùng cho sinh vật hoặc kẻ thù. "Diệt trừ" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh tính triệt để và quy mô.
- Trừ khử (động từ): Loại bỏ, tiêu diệt (cái xấu, cái có hại). Gần nghĩa với "diệt trừ" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Bài trừ (động từ): Đẩy lùi, loại bỏ (những thói hư tật xấu, hủ tục). Thiên về ý nghĩa loại bỏ khỏi đời sống xã hội hơn là tiêu diệt vật lý.
- Tuyệt diệt (động từ): Làm cho mất hẳn giống nòi, tuyệt chủng. Mang tính chất cực đoan và triệt để nhất.
Từ đồng nghĩa
- Tận diệt: Tiêu diệt đến cùng, không chừa một ai/một thứ gì.
- Hủy diệt: Phá hủy hoàn toàn, làm tan hoang.
- Thanh trừ: Loại bỏ những phần tử xấu, không phù hợp ra khỏi một tổ chức (thường dùng trong chính trị, quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng các cụm động từ hoặc kết hợp với bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Diệt cỏ tận gốc": Thành ngữ có nghĩa tương tự, ví von việc giải quyết vấn đề một cách triệt để, từ nguyên nhân.
- Giải quyết vấn đề này phải như diệt cỏ tận gốc, không thể chỉ cắt ngọn.